Dịch

riding mower

danh từ (noun)
US/ˈɹaɪdɪŋ ˈmoʊ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Loại máy cắt cỏ mà người điều khiển ngồi trên đó, không giống như máy cắt cỏ được đẩy hoặc kéodanh từA type of lawnmower on which the operator is seated, unlike mowers which are pushed or towed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riding mowerDạng gốc (base form)
  2. riding mowersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI