Dịch

haymower

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cắt cỏ làm cỏ khô, đặc biệt là sử dụng lưỡi hái truyền thốngdanh từA person who cuts grass to make hay, especially using a traditional scythe.
  2. Thiết bị cơ khí dùng để cắt cỏ làm cỏ khôdanh từA mechanical device for cutting grass to make hay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haymowerDạng gốc (base form)
  2. haymowersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI