Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robot mower
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
əʊ
.
b
ɒ
t
ˈ
m
oʊ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với robotic lawn mower
danh từ
Synonym of robotic lawn mower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
robot mower
Dạng gốc
(base form)
robot mower
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
robotic lawn mower
AI
1
Đồng nghĩa với robotic lawn mower
1
Đồng nghĩa với robotic lawn mower
1
Đồng nghĩa với robotic lawn mower