Dịch

daddy longlegs

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con hạc; bất kỳ loài côn trùng nào thuộc phân bộ Tipulomorphadanh từThe cranefly; any insect of the suborder Tipulomorpha.
  2. Các loài nhện (không phải nhện) thuộc bộ Opiliones, chủ yếu có chân dài và gầydanh từAny (non-spider) arachnid of the order Opiliones, mostly with long thin legs.
  3. Nhện bố chân dài, bất kỳ loài nhện nào thuộc họ Pholcidaedanh từThe daddy long-legs spider, any spider of the family Pholcidae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daddy longlegsDạng gốc (base form)
  2. daddy longlegsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

daddy long-legs spiderdanh từCác loài nhện thực sự thuộc họ Pholcidae: nhện nhỏ có chân dài
granddaddy longlegsChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .
  • , . .
  • . .

AI