Nghĩa chính
- Con hạc; bất kỳ loài côn trùng nào thuộc phân bộ Tipulomorphadanh từThe cranefly; any insect of the suborder Tipulomorpha.
- Các loài nhện (không phải nhện) thuộc bộ Opiliones, chủ yếu có chân dài và gầydanh từAny (non-spider) arachnid of the order Opiliones, mostly with long thin legs.
- Nhện bố chân dài, bất kỳ loài nhện nào thuộc họ Pholcidaedanh từThe daddy long-legs spider, any spider of the family Pholcidae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daddy longlegsDạng gốc (base form)
- daddy longlegsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daddy long-legs spiderdanh từ | danh từ | Các loài nhện thực sự thuộc họ Pholcidae: nhện nhỏ có chân dài |
| granddaddy longlegs | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- , . .
- . .