Dịch

araña patona

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bố chân dàidanh từdaddy longlegs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. araña patonaDạng gốc (base form)
  2. arañas patonasSố nhiều (plural)

AI