Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
araña patona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bố chân dài
danh từ
daddy longlegs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
araña patona
Dạng gốc
(base form)
araña
s patonas
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
araña de patas largas
araña patilarga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
daddy longlegs
Con hạc; bất kỳ loài côn trùng nào thuộc phân bộ Tipulomorpha
AI
1
Bố chân dài
1
Bố chân dài
1
Bố chân dài