Dịch

agostino

C2tính từ (adjective)
/aɡosˈtino/

Nghĩa chính

  1. Của Fiestas bảo trợ de San Salvador (một lễ kỷ niệm hàng năm vào đầu tháng 8 ở San Salvador)tính từof Fiestas patronales de San Salvador (a yearly celebration at the beginning of August in San Salvador)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agostinoDạng gốc (base form)
  2. agostinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. agostinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. agostinaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

Fiestas Agostinasdanh từ riêngCác lễ hội được tổ chức tại thành phố San Salvador, El Salvador để tôn vinh Đấng Cứu Thế Thiên Chúa của Thế giới, diễn ra hàng năm từ ngày 1 đến ngày 6 tháng 8

AI