Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
augusto
tính từ
(adjective)
/auˈɡusto/
Nghĩa chính
1
Tháng tám
tính từ
august
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
augusto
Dạng gốc
(base form)
august
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
augusto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
august
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
augusto
august
amente
Tháng tám
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
august
Oai phong
AI
1
Tháng tám
1
Tháng tám
1
Tháng tám