Dịch

augusto

tính từ (adjective)
/auˈɡusto/

Nghĩa chính

  1. Tháng támtính từaugust

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. augustoDạng gốc (base form)
  2. augustasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. augustosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. augustaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc augusto

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI