Dịch

Alpha

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Alphadanh từ riêngA ghost town in California, United States (USA).
  2. Thành phố và làng thuộc bang Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngA city and village in Minnesota, United States.
  3. Khu tự quản thuộc bang New Jersey, Hoa Kỳdanh từ riêngA borough of New Jersey, United States.
  4. Thành viên thế hệ Alphadanh từA member of Generation Alpha.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • – , 12 .
  • .

AI