Nghĩa chính
- Thế hệ Alphadanh từ riêngGeneration Alpha
- Là thành viên của Thế hệ Alphadanh từA member of Generation Alpha.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Gen AlphaDạng gốc (base form)
- Gen AlphasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .
- , , , lecture-style (, 2020; & , 2017; Zarra, 2017).
- .