Dịch

Gen Alpha

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/ˈdʒɛn ˈælfə/

Nghĩa chính

  1. Thế hệ Alphadanh từ riêngGeneration Alpha
  2. Là thành viên của Thế hệ Alphadanh từA member of Generation Alpha.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Gen AlphaDạng gốc (base form)
  2. Gen AlphasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , , , lecture-style (, 2020; & , 2017; Zarra, 2017).
  • .

AI