alphabetically
B1trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Theo thứ tự chữ cáitrạng từIn an alphabetical manner.
- Sắp xếp theo chữ cáitrạng từArranged in the order of the alphabet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alphabeticallyDạng gốc (base form)
- more alphabeticallySo sánh hơn (comparative)
- most alphabeticallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sort something alphabetically | Sắp xếp theo thứ tự chữ cái |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc alphabeticallyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Trong các ngôn ngữ viết theo bảng chữ cái, các quy tắc chi phối hệ thống chữ viết G gắn bó mật thiết với các quy tắc chi phối hệ thống âm vị P
- .Các tên được sắp xếp theo thứ tự chữ cái.
- .Danh sách này được sắp xếp theo thứ tự chữ cái.