Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alfabéticamente
C2
trạng từ
(adverb)
/alfaˌbetikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo thứ tự bảng chữ cái
trạng từ
alphabetically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alphabetically
Theo thứ tự chữ cái
AI
1
Theo thứ tự bảng chữ cái
1
Theo thứ tự bảng chữ cái
1
Theo thứ tự bảng chữ cái