Dịch

alpha-dog

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cư xử như một con chó alpha; cư xử theo cách thống trị thô bạo, đặc biệt là gây thiệt hại cho một người đàn ông khácđộng từTo behave like an alpha dog; to behave in a crassly dominant manner, especially at the expense of another male.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alpha-dogNguyên thể (infinitive)
  2. alpha-dogsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. alpha-doggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. alpha-doggingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • ( ): , , . , . ( ): . , , , .
  • . , . , , , , , , , , .

AI