Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alpha ray
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
l
.
f
ə
ˈɹ
eɪ
/
US
/ˈ
æ
l
f
ə
ˈɹ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Tia anfa
danh từ
A stream of alpha particles: a single ray of alpha radiation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alpha ray
Dạng gốc
(base form)
alpha ray
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tia anfa
1
Tia anfa
1
Tia anfa