alfa
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈalfa/nguồn
Nghĩa chính
- Chữ cái alpha, alphadanh từalpha; the Greek letter Α, α
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alfaDạng gốc (base form)
- alfasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alfa y omega | Khởi đầu và kết thúc | |
| letra alfa | Chữ alpha | |
| onda alfadanh từ | danh từ | Sóng alpha |
| radiación alfa | Bức xạ alpha | |
| partícula alfa | Hạt alpha | |
| generación Alfa | Thế hệ Alpha | |
| rayo alfadanh từ | danh từ | alpha raychưa dịch |
| macho alfadanh từ | danh từ | alpha malechưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc alfaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Alpha, beta và gamma là các chữ cái Hy Lạp.
- .Các hạt alpha là hạt dương.
- .Chiếc Alfa Romeo convertible mới của tôi màu đỏ nhạt.