Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rayo alfa
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌraʝo ˈalfa/
Nghĩa chính
1
Tia anfa
qua tiếng Anh
danh từ
alpha ray
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rayo alfa
Dạng gốc
(base form)
rayo
s alfa
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alpha ray
Tia anfa
AI
1
Tia anfa
1
Tia anfa
1
Tia anfa