Dịch

macho alfa

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con đực đầu đànqua tiếng Anhdanh từalpha male

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macho alfaDạng gốc (base form)
  2. machos alfasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI