Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macho alfa
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con đực đầu đàn
qua tiếng Anh
danh từ
alpha male
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macho alfa
Dạng gốc
(base form)
macho
s alfas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alpha male
Con đực đầu đàn
AI
1
Con đực đầu đàn
1
Con đực đầu đàn
1
Con đực đầu đàn