Dịch

alpha dog

danh từ (noun)
UK/ˈæl.fə ˈdɒɡ/US/ˈælfə ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Con chó thống trị; một con chó là nam alpha hoặc nữ alphadanh từA dominant dog; a dog that is an alpha male or alpha female.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alpha dogDạng gốc (base form)
  2. alpha dogsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI