ALL
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dây chằng trước ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of anterolateral ligament.
- Bệnh bạch cầu lympho cấp tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of acute lymphoblastic leukemia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ALLDạng gốc (base form)
- ALLsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc ALLNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha