Dịch

ALL

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây chằng trước ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of anterolateral ligament.
  2. Bệnh bạch cầu lympho cấp tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of acute lymphoblastic leukemia.

AI