Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Quảng cáotrạng từInitialism of Anno Domini (borrowed from Latin); in the year of our Lord.
- Trợ lý đạo diễn, phó giám đốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of assistant director.
- Chống bán phá giátính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of antidumping.
- Abu Dhabidanh từ riêngInitialism of Abu Dhabi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ADDạng gốc (base form)
- ADsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Phòng không
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of air defence or air defense.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ADNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- 13 2026.
- , ‘ meaning-based ’ (Hydén Örulv 2009: 206).
- 7 .