Dịch

AD

trạng từ (adverb)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
US/ˌeɪˈdi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Quảng cáotrạng từInitialism of Anno Domini (borrowed from Latin); in the year of our Lord.
  2. Trợ lý đạo diễn, phó giám đốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of assistant director.
  3. Chống bán phá giátính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of antidumping.
  4. Abu Dhabidanh từ riêngInitialism of Abu Dhabi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ADDạng gốc (base form)
  2. ADsSố nhiều (plural)

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Phòng không
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of air defence or air defense.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 13 2026.
  • , ‘ meaning-based ’ (Hydén Örulv 2009: 206).
  • 7 .

AI