Dịch

ad.

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/æd/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Viết tắt của adaptationdanh từAbbreviation of adaptation.
  2. Viết tắt của adapterdanh từAbbreviation of adapter.
  3. Viết tắt của archdiocesedanh từAbbreviation of archdiocese.
  4. Viết tắt của adaptđộng từAbbreviation of adapt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ad.Nguyên thể (infinitive)
  2. ads. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. ad.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. form (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)

Số nhiều, số nhiều và quá khứ không theo quy tắc.

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Viết tắt của adverb
  1. Abbreviation of adverb.

AI