Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Viết tắt của adaptationdanh từAbbreviation of adaptation.
- Viết tắt của adapterdanh từAbbreviation of adapter.
- Viết tắt của archdiocesedanh từAbbreviation of archdiocese.
- Viết tắt của adaptđộng từAbbreviation of adapt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ad.Nguyên thể (infinitive)
- ads. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ad.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- form (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
Số nhiều, số nhiều và quá khứ không theo quy tắc.
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Viết tắt của adverb
- Abbreviation of adverb.