Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ad-free
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chứa bất kỳ quảng cáo nào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not containing any advertisements.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sponsor-free
Ví dụ
This
is
all
completely
ad-free
.
Ziri's
videos
are
ad-free
and
downloadable
.
Nguồn gốc
(etymology)
ad
+
-free
AI
1
Không chứa bất kỳ quảng cáo nào
1
Không chứa bất kỳ quảng cáo nào
1
Không chứa bất kỳ quảng cáo nào