Dịch

ad-free

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chứa bất kỳ quảng cáo nàotính từkhông so sánh (not comparable)Not containing any advertisements.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Ziri's .

Nguồn gốc (etymology)

AI