Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sponsor-free
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chứa quảng cáo từ các nhà tài trợ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not containing ads from sponsors.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ad-free
Ví dụ
Pacifica
Foundation
,
which
operates
three
sponsor-free
FM
radio
stations
,
has
found
satisfaction
for
itself
and
its
listeners
[…]
The
podcast
has
a
separate
sponsor-free
RSS
feed
for
paying
listeners
.
AI
1
Không chứa quảng cáo từ các nhà tài trợ
1
Không chứa quảng cáo từ các nhà tài trợ
1
Không chứa quảng cáo từ các nhà tài trợ