Dịch

单身

Hán-Việt: đơn thân
dān shēn

Nghĩa chính

  1. Độc thân

Chữ và bộ thủ (character, radical)

单
dānđơn
Bộ: 十 · thập (mười)8 nét
single, individual, only; lone
身
shēnthân
Bộ: 身 · thân (thân mình)7 nét
body; trunk, hull; Kangxi radical 158

Cụm từ (phrase)

单身母亲Mẹ đơn thân
单身女士Phụ nữ độc thân

AI