Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celibato
C1
tính từ
(adjective)
/seliˈbato/
nguồn
Nghĩa chính
1
Độc thân
tính từ
celibate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celibato
Dạng gốc
(base form)
celibat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
celibato
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
celibat
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
celibate
Độc thân
AI
1
Độc thân
1
Độc thân
1
Độc thân