volcar
C1động từ (verb)
/bolˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lật nhào, lật đổ (làm lật nhào, từ trên xuống dưới)động từto upset, knock over, tip over, dump (to cause to flip over, from uppermost to bottom)
- Làm trống, làm trống (xóa bỏ nội dung của)động từto empty, empty out (to remove the contents of)
- Làm chóng mặtđộng từto make dizzy
- Làm cho (ai đó) thay đổi ý địnhđộng từto get (someone) to change their mind
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể volcarDanh động từ volcandoPhân từ volcado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vuelco |
| tú | vuelcas |
| él/ella/Ud. | vuelca |
| nosotros | volcamos |
| vosotros | volcáis |
| ellos/Uds. | vuelcan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Lật nhào
- Lật nhào, lật úp (lật đổ; xoay từ trên xuống dưới)to overturn, tip over, capsize (to flip over; to rotate uppermost to bottom)
Họ từ (word family)
cùng gốc volcarVí dụ
- .
- .