Dịch

volcar

C1động từ (verb)
/bolˈkaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lật nhào, lật đổ (làm lật nhào, từ trên xuống dưới)động từto upset, knock over, tip over, dump (to cause to flip over, from uppermost to bottom)
  2. Làm trống, làm trống (xóa bỏ nội dung của)động từto empty, empty out (to remove the contents of)
  3. Làm chóng mặtđộng từto make dizzy
  4. Làm cho (ai đó) thay đổi ý địnhđộng từto get (someone) to change their mind

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể volcarDanh động từ volcandoPhân từ volcado
Presente
yovuelco
túvuelcas
él/ella/Ud.vuelca
nosotrosvolcamos
vosotrosvolcáis
ellos/Uds.vuelcan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Lật nhào
  1. Lật nhào, lật úp (lật đổ; xoay từ trên xuống dưới)to overturn, tip over, capsize (to flip over; to rotate uppermost to bottom)

Ví dụ

  • .
  • .

AI