revolcar
động từ (verb)
/rebolˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Nổi dậyđộng từto revolt
- Đánh đổ, sàn nhàđộng từto knock down, floor
- Đắm mình; lăn trònđộng từto wallow; to roll around, roll over
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể revolcarDanh động từ revolcandoPhân từ revolcado
| Presente | |
|---|---|
| yo | revuelco |
| tú | revuelcas |
| él/ella/Ud. | revuelca |
| nosotros | revolcamos |
| vosotros | revolcáis |
| ellos/Uds. | revuelcan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)