Dịch

wallow

C2động từ (verb)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Lăn lộn, vùi mìnhđộng từnội động từ (intransitive)To roll oneself about in something dirty, for example in mud.
  2. Di chuyển nặng nề, lội bì bõmđộng từnội động từ (intransitive)To move lazily or heavily in any medium.
  3. Đắm chìm, chìm đắmđộng từnội động từ (intransitive)To immerse oneself in, to occupy oneself with, metaphorically.
  4. Sự lăn lộn, sự đắm chìmdanh từnội động từ (intransitive)An instance of wallowing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wallowNguyên thể (infinitive)
  2. wallowsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. wallowedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wallowingPhân từ I (present participle)
  5. wallowerNgười làm (agent noun)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • wallow (in sth)lăn lộn (trong cái gì)
  • wallow in sthđắm mình trong cái gì

Cụm từ (phrase)

hog wallowdanh từVùng trũng nông không có thảm thực vật và có khả năng lầy lội, được tạo ra do sự đắm mình của lợn
Wallow Greendanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Horsley, quận Stroud, Gloucestershire, Anh (OS lưới ref ST8398)
wallow in filthĐắm chìm trong sự bẩn thỉu
wallow in the miređộng từDùng theo nghĩa đen, xem wallow, mire
hog-wallowingtính từLiên quan đến những người dân ở một thị trấn nông thôn nghèo

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Sống nhơ nhớp
  1. nội động từ (intransitive)Sống nhơ nhớp, sống tha hóaTo live or exist in filth or in a sickening manner.

Ví dụ

  • .Lợn đầm mình trong bùn.
  • “ Steam’s can’t , ‘ , you’ll , ’ you’ll suckin‘ people’s -”"Một Hơi Nóng là kẻ không thể lên thiên đàng, chỉ vất vưởng trên những con đường cô quạnh và nếu mày đi xuyên qua nó, khi chết mày cũng sẽ thành một kẻ như thế, rồi mày sẽ đi lang thang ban đêm hút hơi thở của người ta-"
  • .Cô ấy chìm đắm trong nỗi đau khổ của mình.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwalowen
  2. từ tiếng Anh cổwealwian“to roll”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*walwōn
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwalwen
  2. từ tiếng Anh cổwealwian“to fade, wither”
tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwalwe
  2. từ tiếng Anh cổwealg
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*walg

Cùng gốc (doublet)waugh

AI