Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waugh
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhạt nhẽo, vô vị
tính từ
Insipid; tasteless.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
walh
từ tiếng Anh cổ
wealg
AI
1
Nhạt nhẽo
1
Nhạt nhẽo
1
Nhạt nhẽo