Dịch

wallowish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không vị hoặc có mùi vị khó chịu; buồn nôn, ngọt ngào đến phát ốmtính từTasteless or having an unpleasant taste; nauseous, sickly-sweet.

Nguồn gốc (etymology)

wallow“tasteless, bland”-ish

  1. từ tiếng Anh trung đạiwalwisch

Ví dụ

  • , .

AI