testa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtesta/
Nghĩa chính
- Cái đầudanh từhead
- Thử nghiệm (vỏ hoặc nội tạng của động vật da gai hoặc sinh vật phù du nhất định)danh từtest (shell or endoskeleton of an echinoderm or certain plankton)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testaDạng gốc (base form)
- testasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| testamento vital | Di chúc sống | |
| testamento notarial | Di chúc công chứng | |
| testa coronada | Chưa có nghĩa | |
| testa de ferro | Chưa có nghĩa |