Dịch

testa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtesta/

Nghĩa chính

  1. Cái đầudanh từhead
  2. Thử nghiệm (vỏ hoặc nội tạng của động vật da gai hoặc sinh vật phù du nhất định)danh từtest (shell or endoskeleton of an echinoderm or certain plankton)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testaDạng gốc (base form)
  2. testasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

testamento vitalDi chúc sống
testamento notarialDi chúc công chứng
testa coronadaChưa có nghĩa
testa de ferroChưa có nghĩa

AI