tara
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈtaɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vỏ bọc (trọng lượng rỗng của một container)danh từtare (empty weight of a container)
- Khuyết tật, tì vết, tật xấudanh từdefect, flaw, vice
- Sự thiếu hụt, sự khiếm khuyếtdanh từdeficiency
- Trừ bìđộng từinflection of tarar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taraDạng gốc (base form)
- tarasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tara3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Cây tara
- A plant native to Peru, the spiny holdback, Tara spinosa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khuyết tật
Sự thiếu hụt