tarareo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/taɾaˈɾeo/
Nghĩa chính
- Tiếng ngâm nga, điệu hát thầmdanh từhumming
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của tararearđộng từfirst-person singular present indicative of tararear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tarareoDạng gốc (base form)
- tarareosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh