Dịch

tarareo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/taɾaˈɾeo/

Nghĩa chính

  1. Tiếng ngâm nga, điệu hát thầmdanh từhumming
  2. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của tararearđộng từfirst-person singular present indicative of tararear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarareoDạng gốc (base form)
  2. tarareosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI