tarantino
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/taɾanˈtino/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Tarentotính từof, from or relating to Tarento
- Người dân ở Tarentodanh từnative or inhabitant of Tarento (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tarantinoDạng gốc (base form)
- tarantinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tarantinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tarantinaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh