Dịch

tarantino

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/taɾanˈtino/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Tarentotính từof, from or relating to Tarento
  2. Người dân ở Tarentodanh từnative or inhabitant of Tarento (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarantinoDạng gốc (base form)
  2. tarantinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tarantinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tarantinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI