tamal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/taˈmal/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gói, gói vụng vềdanh từbundle, clumsy package
- Sự lôi kéo, sự xáo trộndanh từembroilment, imbroglio
- Tên trộmdanh từthief
- Béo (khi nhắc đến người)tính từfat (when referring to people)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tamal pisquedanh từ | danh từ | Nhiều loại tamal từ Nicaragua và El Salvador, với thành phần là tro |
| medir el agua a los tamalesđộng từ | động từ | Cân nhắc tình hình; cân nhắc mọi thứ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
tamal
- tamal, tamalechưa dịch
Họ từ (word family)
cùng gốc tamalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung