Dịch

tamal

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/taˈmal/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Gói, gói vụng vềdanh từbundle, clumsy package
  2. Sự lôi kéo, sự xáo trộndanh từembroilment, imbroglio
  3. Tên trộmdanh từthief
  4. Béo (khi nhắc đến người)tính từfat (when referring to people)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tamalDạng gốc (base form)
  2. tamalitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. tamalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

tamal pisquedanh từNhiều loại tamal từ Nicaragua và El Salvador, với thành phần là tro
medir el agua a los tamalesđộng từCân nhắc tình hình; cân nhắc mọi thứ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
tamal
  1. tamal, tamalechưa dịch

AI