hallaca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈjaka/
Nghĩa chính
- Món ăn Giáng sinh của Venezuela được làm từ bột ngô, thường có nhiều nguyên liệu, ví dụ như bánh ngô. đậu, thịt, gà, lợn gói trong lá chuối rồi hấp hoặc luộc trong nước sôidanh từVenezuelan Christmas dish made with corn dough, often filled with many ingredients, e.g. beans, meat, chicken, pork, wrapped in banana leaves and then cooked by steaming or in boiling water
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hallacaDạng gốc (base form)
- hallacasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa