Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huma
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈuma/
Nghĩa chính
1
Thành phố ở Ghana, thủ đô của khu vực phía Bắc
qua tiếng Anh
danh từ
tamale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huma
Dạng gốc
(base form)
huma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tamale
Món ăn Mexico làm từ bột vỏ bột ngô chứa nhiều nguyên liệu khác nhau (ví dụ: thịt bò cắt nhỏ, thịt lợn, nhân ngọt) sau đó hấp trong vỏ ngô
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
humita
tamal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
huma
huma
r
Hút thuốc, hấp
động từ
huma
nos
Giống đực số nhiều của humano
tính từ, danh từ, động từ
A1
huma
no
Thuộc con người, của con người
tính từ, danh từ, động từ
A2
huma
na
Người phụ nữ, con người (giới tính nữ)
động từ, danh từ, tính từ
A2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Thành phố ở Ghana
1
Thành phố ở Ghana
1
Thành phố ở Ghana