Dịch

humar

động từ (verb)
/uˈmaɾ/

Nghĩa chính

  1. Hút thuốc, hấpđộng từto smoke, steam

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể humarDanh động từ humandoPhân từ humado
Presente
yohumo
túhumas
él/ella/Ud.huma
nosotroshumamos
vosotroshumáis
ellos/Uds.human

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI