Smoke
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chương Ad‑Dukhandanh từ riêngThe 44th sura (chapter) of the Qur'an.
- Luân Đôndanh từ riêngLondon.
- Mèo Burmilladanh từSynonym of Burmilla.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
- SmokeupLấp đầy khói
- SmokeoutLái xe ra ngoài (cái gì hoặc ai đó) bằng khói
- SmokearoundTỏa ra khói hoặc hơi nước; đang hút thuốc
Cụm từ khác (phrase)smoke alarmChuông báo khóiblack smokeLàn khói màu đen đóng vai trò như một thông báo với thế giới bên ngoài rằng chưa có Giáo hoàng nào được bầuno smoke without fireKhông có lửa làm sao có khóiwhite smokeLàn khói màu trắng dùng để thông báo với thế giới bên ngoài rằng mật nghị viện đã chọn được Giáo hoàng mớiput that in your pipe and smoke itDùng sau khi nói điều gì đó đáng ngạc nhiên hoặc không mong muốn, nhằm nhấn mạnh sự thật của nówhere there's smoke, there's fireNếu có gợi ý về điều gì đó đang xảy ra thì có thể đó là sự thật, mặc dù những tin đồn như vậy nên được coi nhẹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc SmokeVí dụ
- .Cuối tuần này tôi sẽ xuống Luân Đôn