Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
smoke alarm
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
m
əʊ
k
ə
ˈ
l
ɑː
m
/
US
/ˈ
s
m
oʊ
k
ə
ˈ
l
ɑ
ɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Chuông báo khói
danh từ
A smoke detector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smoke alarm
Dạng gốc
(base form)
smoke alarm
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
smoke
kết hợp
đầu báo khói
Ví dụ
The
smoke
alarm
goes
off
every
time
I
cook
.
The
smoke
alarm
keeps
beeping
.
The
smoke
alarm
went
off
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Chuông báo khói
1
Chuông báo khói
1
Chuông báo khói