Dịch

fumo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfumo/

Nghĩa chính

  1. Khóidanh từsmoke

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fumoDạng gốc (base form)
  2. fumosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI