Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fumo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfumo/
Nghĩa chính
1
Khói
danh từ
smoke
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fumo
Dạng gốc
(base form)
fumo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
烟
yān
Khói
Tiếng Anh
smoke
Khói
Smoke
Chương Ad‑Dukhan
AI
1
Khói
1
Khói
1
Khói