Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
humarada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một làn khói cuồn cuộn
danh từ
a billowing of smoke
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
humarada
Dạng gốc
(base form)
humarada
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Sortea
con
desafuero
el
río
que
amenaza
con
engullirlo
hasta
su
vientre
húmedo
;
aún
resta
atravesar
la
maleza
detrás
de
la
cual
se
eleva
una
humarada
proveniente
de
la
chimenea
de
la
casa
.
AI
1
Một làn khói cuồn cuộn
1
Một làn khói cuồn cuộn
1
Một làn khói cuồn cuộn