Dịch

humarada

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một làn khói cuồn cuộndanh từa billowing of smoke

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humaradaDạng gốc (base form)
  2. humaradasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; .

AI