Dịch

nixtamal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/niʃtaˈmal/

Nghĩa chính

  1. Cháo ngô, bánh đúc ngô (nấu với nước hoặc sữa)qua tiếng Anhdanh từhominy, nixtamal

Ví dụ

  • : ; .

AI