Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tamalero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tamaˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Người làm hoặc bán bánh tamales
danh từ
one who makes or sells tamales
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tamalero
Dạng gốc
(base form)
tamalero
s
Số nhiều
(plural)
tamaler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tamaler
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Người làm hoặc bán bánh tamales
1
Người làm hoặc bán bánh tamales
1
Người làm hoặc bán bánh tamales