Dịch

tacho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtat͡ʃo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xôdanh từbucket
  2. Cái bátdanh từbowl
  3. Tàu (thùng chứa)danh từvessel (container)
  4. Thùng rác, sọt rácdanh từgarbage can

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tachoDạng gốc (base form)
  2. tachosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

irse al tachođộng từThất bại; đi hình quả lê

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái nồi
  1. pot

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xô
Thùng rác

Họ từ (word family)

cùng gốc tacho

AI