tacho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtat͡ʃo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xôdanh từbucket
- Cái bátdanh từbowl
- Tàu (thùng chứa)danh từvessel (container)
- Thùng rác, sọt rácdanh từgarbage can
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tachoDạng gốc (base form)
- tachosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irse al tachođộng từ | động từ | Thất bại; đi hình quả lê |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái nồi
- pot