irse al tacho
động từ (verb)
/ˌiɾse al ˈtat͡ʃo/
Nghĩa chính
- Thất bại; đi hình quả lêđộng từto fail; to go pear-shaped
- Xáo trộn cuộn dây phàm trần này; qua đờiđộng từto shuffle off this mortal coil; to pass away
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irse al tachoNguyên thể (infinitive)
- ido al tachoPhân từ II (past participle)
- me fui al tachoSố ít (singular)
- me voy al tachoSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh