Dịch

irse al tacho

động từ (verb)
/ˌiɾse al ˈtat͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Thất bại; đi hình quả lêđộng từto fail; to go pear-shaped
  2. Xáo trộn cuộn dây phàm trần này; qua đờiđộng từto shuffle off this mortal coil; to pass away

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irse al tachoNguyên thể (infinitive)
  2. ido al tachoPhân từ II (past participle)
  3. me fui al tachoSố ít (singular)
  4. me voy al tachoSố ít (singular)

AI