tachonar
động từ (verb)
/tat͡ʃoˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Học tậpđộng từto stud
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tachonarDanh động từ tachonandoPhân từ tachonado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tachono |
| tú | tachonas |
| él/ella/Ud. | tachona |
| nosotros | tachonamos |
| vosotros | tachonáis |
| ellos/Uds. | tachonan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh