seguidor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɡiˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Người theo dõidanh từfollower
- Người hâm mộ, cổ động viêndanh từfan, supporter, hobbyist (person who likes and supports a sports team or an athlete very much)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seguidorDạng gốc (base form)
- seguidoresSố nhiều (plural)
- seguidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- seguidoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seguidor de la moda | Người chạy theo mốt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- audienceTiếng Anhtương đương
- followingTiếng Anhtương đương
- seguidoresdễ nhầmdạng đơn, chỉ một người theo dõi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người hâm mộ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . Barack .Hãy trở thành người ủng hộ Barack Obama.
- .Người theo Islam gọi là người Hồi giáo.
- .Tôi không phải là người theo dõi radio.