resistente
B1tính từ (adjective)
/resisˈtente/
Nghĩa chính
- Mạnh mẽ, cứng rắn, kiên cườngtính từstrong, tough, resistant
- Bền, chịu lực tốttính từheavy-duty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resistenteDạng gốc (base form)
- resistentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| material resistente | Vật liệu bền | |
| producto resistente | Sản phẩm bền | |
| resistente al desgaste | Chống mài mòn | |
| resistente al fuego | Chống cháy | |
| ser resistente a los golpes | Chống va đập | |
| ser resistente al agua | Chống nước | |
| tuberculosis resistente | Lao kháng thuốc |
Xuất hiện ở từ khác
- proofTiếng Anhtương đương
- solidTiếng Anhtương đương
- toughTiếng Anhtương đương
- resistenciadễ nhầmtính từ, mô tả người hoặc vật có khả năng kháng cự.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Đây là một chất liệu đàn hồi và cực kỳ bền.
- .Loại vải này vừa rẻ vừa bền.
- .Máy ảnh của tôi chịu nước.