Dịch

resistente

B1tính từ (adjective)
/resisˈtente/

Nghĩa chính

  1. Mạnh mẽ, cứng rắn, kiên cườngtính từstrong, tough, resistant
  2. Bền, chịu lực tốttính từheavy-duty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resistenteDạng gốc (base form)
  2. resistentesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

material resistenteVật liệu bền
producto resistenteSản phẩm bền
resistente al desgasteChống mài mòn
resistente al fuegoChống cháy
ser resistente a los golpesChống va đập
ser resistente al aguaChống nước
tuberculosis resistenteLao kháng thuốc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Đây là một chất liệu đàn hồi và cực kỳ bền.
  • .Loại vải này vừa rẻ vừa bền.
  • .Máy ảnh của tôi chịu nước.

AI