residir
A2động từ (verb)
/resiˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cư trú, sinh sống, thường trúđộng từto reside; to live in
- Cư trú, nằm ở, thuộc vềđộng từto reside, lie, inhere
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể residirDanh động từ residiendoPhân từ residido
| Presente | |
|---|---|
| yo | resido |
| tú | resides |
| él/ella/Ud. | reside |
| nosotros | residimos |
| vosotros | residís |
| ellos/Uds. | residen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| residir actualmente en algún lugar | Hiện đang cư trú tại |
Ví dụ
- .Anh ấy gốc Cáceres nhưng cư trú ở Badajoz.
- .Anh ấy hầu hết thời gian cư trú ở Bồ Đào Nha.
- .Có lẽ ở đó nằm chìa khóa tình yêu của anh ấy.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- liveTiếng Anhtương đương
- viveđồng nghĩaCũng nghĩa sống ở nơi nào đó nhưng thường có tính trang trọng hơn.
- vivenđồng nghĩatrong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh nơi cư trú
- vivirdễ nhầm, đồng nghĩaCùng nghĩa với «vivir en» nhưng trang trọng hơn và thường đi kèm «en».
- 住Tiếng Trungtương đương
- 生活Tiếng Trungtương đương