Dịch

residente

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/resiˈdente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cư trú, thường trútính từresiding, domiciled, living, resident
  2. Cư dân, người thường trúdanh từresident

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. residenteDạng gốc (base form)
  2. residentesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

residente extranjeroCư dân nước ngoài
residente fiscalCư dân nộp thuế
residente legalThường trú nhân hợp pháp
residente permanenteThường trú nhân
residente temporalCư dân tạm trú

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy được các cư dân chào đón.
  • .Các cư dân phàn nàn về tiếng ồn.
  • .Điều này quan trọng đối với tất cả cư dân trong khu vực.

AI