residente
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/resiˈdente/nguồn
Nghĩa chính
- Cư trú, thường trútính từresiding, domiciled, living, resident
- Cư dân, người thường trúdanh từresident
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- residenteDạng gốc (base form)
- residentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| residente extranjero | Cư dân nước ngoài | |
| residente fiscal | Cư dân nộp thuế | |
| residente legal | Thường trú nhân hợp pháp | |
| residente permanente | Thường trú nhân | |
| residente temporal | Cư dân tạm trú |
Xuất hiện ở từ khác
- localTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy được các cư dân chào đón.
- .Các cư dân phàn nàn về tiếng ồn.
- .Điều này quan trọng đối với tất cả cư dân trong khu vực.